se saborder

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ phản thân (Verbe pronominal):
    • Tự đánh đắm (tàu của mình): Hành động cố ý làm chìm tàu thuyền của chính mình, thường để tránh rơi vào tay đối phương hoặc trong một tình huống tuyệt vọng.
    • Tự đình chỉ, tự chấm dứt (hoạt động của mình): Nghĩa bóng, chỉ việc một tổ chức, dự án hoặc hoạt động tự nguyện chấm dứt hoạt động.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ phản thân:
    • Face à l'ennemi supérieur en nombre, le capitaine a ordonné de se saborder. (Đối mặt với kẻ thù đông hơn, thuyền trưởng đã ra lệnh tự đánh đắm tàu.)
    • L'entreprise s'est sabordée en refusant toute innovation. (Công ty đã tự hủy hoại mình bằng cách từ chối mọi đổi mới.)
    • Journal qui s'est sabordé. (Tờ báo tự đình bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa bóng trong kinh doanh hoặc chính trị: Thường dùng để chỉ một quyết định hoặc hành động dẫn đến sự sụp đổ hoặc thất bại của chính thực thể đó.
    • En nommant un directeur incompétent, le conseil d'administration s'est sabordé. (Bằng cách bổ nhiệm một giám đốc bất tài, hội đồng quản trị đã tự đánh chìm mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Sabordage (danh từ giống đực): Hành động tự đánh đắm; sự tự hủy hoại.
    • Le sabordage de la flotte à Toulon en 1942. (Vụ tự đánh đắm hạm đội ở Toulon năm 1942.)
  • Saborder (ngoại động từ): Đánh đắm (một con tàu); phá hoại, làm hỏng (một kế hoạch, cơ hội).
    • Saborder un navire. (Đánh đắm một con tàu.)
    • Saborder des négociations. (Phá hoại các cuộc đàm phán.)
Từ đồng nghĩa
  • Se couler (nghĩa bóng): Tự đánh chìm, tự hủy hoại.
  • Mettre fin à ses jours (cho một tờ báo, tổ chức): Tự chấm dứt sự tồn tại.
  • Se détruire soi-même: Tự hủy diệt chính mình.
Thành ngữ liên quan
  • Mettre la clé sous la porte (nghĩa bóng, cho một doanh nghiệp): Đóng cửa, phá sản. (Đâymột thành ngữ có nghĩa tương tự trong bối cảnh kinh doanh, nhưng không mang sắc thái chủ động quyết liệt như "se saborder").
tự động từ
  1. tự đánh đắm tàu của mình
  2. tự đình công việc của mình lại
    • Journal qui s'est sabordé
      tự báo tự đình bản